dân làng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sống trong một làng, thường là cư dân lâu đời và gắn bó với cộng đồng đó: Từ này chỉ tập thể những người sinh sống, làm ăn và có quan hệ xã hội chặt chẽ trong phạm vi một ngôi làng cụ thể.
- Thành viên của cộng đồng làng xã truyền thống: Nhấn mạnh đến tư cách thành viên, sự gắn kết và những quy tắc, phong tục chung của làng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dân làng tập trung tại đình để bàn việc chung. (Tập thể người sống trong làng tập hợp tại ngôi đình để thảo luận công việc của cộng đồng.)
- Mọi dân làng đều tham gia vào lễ hội truyền thống. (Tất cả những người trong làng đều tham dự vào ngày lễ cổ truyền.)
- Ý kiến của các cụ cao niên được dân làng rất tôn trọng. (Quan điểm của những người già cả trong làng được mọi người trong cộng đồng rất coi trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng dân làng": chỉ ý chí, tình cảm, sự đồng lòng của cả cộng đồng trong làng.
- Việc xây cầu mới nhận được sự ủng hộ của cả lòng dân làng. (Dự án xây dựng cây cầu mới nhận được sự đồng tình từ toàn thể cư dân trong làng.)
"Theo tập quán của dân làng": theo thói quen, quy ước lâu đời được mọi người trong làng công nhận và tuân theo.
- Lễ cưới được tổ chức theo đúng tập quán của dân làng. (Hôn lễ được tiến hành phù hợp với những phong tục truyền thống của cộng đồng nơi đây.)
Biến thể và từ liên quan
Làng xã (danh từ): chỉ chung các làng, đơn vị cư trú và cộng đồng ở nông thôn.
- Văn hóa làng xã Việt Nam rất phong phú. (Nền văn hóa của các cộng đồng làng quê Việt Nam rất đa dạng.)
Làng (danh từ): đơn vị cư trú, nhỏ hơn xã, nơi tập trung một cộng đồng dân cư.
- Anh ấy trở về làng sau nhiều năm xa cách. (Anh ta quay trở lại ngôi làng sau một thời gian dài rời xa.)
Dân (danh từ): người, cư dân (khi kết hợp với danh từ chỉ địa phương thì có nghĩa là cư dân của nơi đó, ví dụ: dân phố, dân thành thị).
- Dân trong vùng chủ yếu sống bằng nghề nông. (Cư dân trong khu vực này sống chủ yếu bằng công việc đồng áng.)
Từ đồng nghĩa
- Cư dân làng: người cư trú trong làng (cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh khía cạnh cư trú).
- Người làng: cách gọi thân mật, gần gũi, chỉ người cùng sống trong một làng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Phép vua thua lệ làng": Ám chỉ truyền thống tôn trọng và tuân theo các quy ước, luật tục của cộng đồng làng xã, đôi khi được đặt lên trên cả pháp luật chung của nhà nước. "Lệ làng" ở đây chính là những quy định do dân làng tự đặt ra và cùng nhau thực hiện.
- Ở đây mọi việc đều phải theo "phép vua thua lệ làng". (Tại nơi này, mọi chuyện đều phải tuân theo quy tắc của cộng đồng làng xã hơn là những điều luật chung.)